fool around

/ful əraʊnd/
Động từ
  1. (nội động từ, thành ngữ) Có hành vi phù phiếm; để khỉ xung quanh.
    (intransitive, idiomatic) To engage in frivolous behaviour; to monkey around.
  2. (Nội động) Lãng phí thời gian.
    (intransitive) To waste time.
  3. (nội động từ, không chính thức, thành ngữ) Tham gia vào các hành vi tình dục ngẫu nhiên hoặc tán tỉnh.
    (intransitive, informal, idiomatic) To engage in casual or flirtatious sexual acts.
    Jake has been fooling around with a married woman.
    Jake đã cặp kè với một người phụ nữ đã có gia đình.
  4. (nội động từ, thân mật) Tham gia vào việc ngoại tình; để chơi xung quanh.
    (intransitive, informal) To engage in adultery; to play around.
🎬 Nghe “fool around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish